Đăng bởi: Banhbeo | 26.03.2010

Sàn chống tĩnh điện Mipolam EL

Mô tả: Sản phẩm có chức năng dẫn điện hoặc phân tán điện tuỳ thuộc vào nhu cầu sử dụng, giúp bảo vệ các thiết bị điện tử và con người khỏi các nguy cơ cháy nổ, hư hại… do tĩnh điện gây ra.

Lãnh vực ứng dụng: Công nghiệp điện tử và công nghệ cao, phòng sạch, y khoa

Tính năng:

– Dẫn tĩnh điện (EL5) Quy cach ky thuat san vinyl mipolam el5 – Phân tán tĩnh điện (EL7) quy cach ky thuat mipolam el7 mipolam el7

Quy cách kỹ thuật:

Mipolam Elegance EL5

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Dày

EN 428

mm

2

Độ dày của wearlayer

EN 429

2

Nặng

EN 430

g/m2

3060

Chiều rộng/ dài của vinyl

EN 426

cm/ml

200/20

Kích thước

EN 427

mm

Số lượng tấm đóng gói

ĐẶC TÍNH CỦA SẢN PHẨM

Theo tiêu chuẩn Châu Âu

EN 685/ EN 649

34-43

Loại K

K5

Phân loại chống cháy

EN 15301-1

Bfls1

NF P 92506

M2

DIN 4102

B1

BS 476

Class 2

ASTM 648

Sự tích điện

EN 1815

kV

V

< 2 (antistatic)

< 20*

Chống tĩnh điện

EN 1081

Ω

104 ≤ R ≤ 106

NFC 15100 (DIN VDE 0100)

R £ 108

NFP A 99

2.5 x 104 ≤ R ≤ 106

Chống trượt khi sàn khô

EN 13893

≥ 0,3

Chống trượt khi sàn ướt

DIN 51 130

R9

BỀ MẶT CỦA SẢN PHẨM

Chống mài mòn

EN 660.1

mm

≤ 0.15

Thuộc nhóm mài mòn

EN 649/ EN 660

P

Sự ổn định về kích thước

EN 434

%

≤ 0.4

Sự lõm vào

EN 433

mm

≈ 0.03

Chống khuẩn và chống nấm

Sanosol®

Chống nhiệt

NFX 10 021/ DIN 52 612

m2K/W

≈ 0.25

Độ bay màu

EN 20 105 – B02

≥ 6

Chống hóa chất

EN 423

Good

Mipolam Technic EL5

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Dày

EN 428

mm

2

Độ dày của wearlayer

EN 429

g/m2

2

Nặng

EN 430

cm/ml

3150

Chiều rộng/ dài của vinyl

EN 426

Kích thước

EN 427

mm

608 x 608

Số lượng tấm đóng gói

20

ĐẶC TÍNH CỦA SẢN PHẨM

Theo tiêu chuẩn Châu Âu

EN 685/ EN 649

34-43

Loại K

K5

Phân loại chống cháy

EN 15301-1

Bfls1

NF P 92506

M2

DIN 4102

B1

BS 476

Class 2

ASTM 648

Sự tích điện

EN 1815

kV

< 2 (antistatic)

Chống tĩnh điện

EN 1081

Ω

5 x 104 ≤ R ≤ 106

NFC 15100 (DIN VDE 0100)

> 5 x 104

NFP A 99

2.5 x 104 ≤ R ≤ 106

Chống trượt khi sàn khô

EN 13893

≥ 0,3

Chống trượt khi sàn ướt

DIN 51 130

R9

BỀ MẶT CỦA SẢN PHẨM

Chống mài mòn

EN 660.1

mm

≤ 0.08

Thuộc nhóm mài mòn

EN 649/ EN 660

T

Sự ổn định về kích thước

EN 434

%

≤ 0.4

Sự lõm vào

EN 433

≤ 0.5

Chống khuẩn và chống nấm

Sanosol®

Chống nhiệt

NFX 10 021/ DIN 52 612

m2K/W

≈ 0.02

Độ bay màu

EN 20 105 – B02

≥ 6

Chống hóa chất

EN 423

Good

Mipolam Accord EL7

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Dày

EN 428

mm

2

Độ dày của wearlayer

EN 429

g/m2

2

Nặng

EN 430

cm/ml

3000

Chiều rộng/ dài của vinyl

EN 426

200/20

Kích thước

EN 427

mm

608 x 608

Số lượng tấm đóng gói

20

ĐẶC TÍNH CỦA SẢN PHẨM

Theo tiêu chuẩn Châu Âu

EN 685/ EN 649

34-43

Loại K

K5

Phân loại chống cháy

EN 15301-1

Bfls1

NF P 92506

M2

DIN 4102

B1

BS 476

ASTM 648

0.58

Sự tích điện

EN 1815

kV

< 2 (antistatic)

Chống tĩnh điện

EN 1081

Ω

106 ≤ R ≤ 108

NFC 15100 (DIN VDE 0100)

≥ 5 x 104

NFP A 99

105 ≤ R ≤ 108

Chống trượt khi sàn khô

EN 13893

≥ 0,3

Chống trượt khi sàn ướt

DIN 51 130

R9

BỀ MẶT CỦA SẢN PHẨM

Chống mài mòn

EN 660.1

mm

≤ 0.14

Thuộc nhóm mài mòn

EN 649/ EN 660

P

Sự ổn định về kích thước

EN 434

%

Cuộn ≤ 0.4

Tấm ≤ 0.25

Sự lõm vào

EN 433

≤ 0.05

Chống khuẩn và chống nấm

Chống nhiệt

NFX 10 021/ DIN 52 612

m2K/W

≈ 0.02

Độ bay màu

EN 20 105 – B02

≥ 6

Chống hóa chất

EN 423

Good

Kích thước: Cuôn: 20m*2m*2mm Viên: 608mm*608mm

Mipolam Technic EL5

0200Blanc 0701Ariane 0723Narro
0200Blanc 0701Ariane 0723Narro
0779Jeano 0780Michaelo 0783Pluto
0779Jeano 0780Michaelo 0783Pluto
0784Sirocco 0785Levanto 0786Aquilo
0784Sirocco 0785Levanto 0786Aquilo

Mipolam Elegance EL5

0138Procyon 0152Deneb 0136Vega
0138Procyon 0152Deneb 0136Vega
0133Arcturus 0131Rigel
0133Arcturus 0131Rigel

Mipolam Forum EL5

8312Flash 8483Atom 8575Ionic
8312Flash 8483Atom 8575Ionic
8620Energy 8701Electron
8620Energy 8701Electron

Mipolam Accord EL7

3116Malaren 3113Manitoba 3111Huron
3116Malaren 3113Manitoba 3111Huron
3117Lagoda 3159Michigan
3117Lagoda 3159Michigan

Mipolam Robust EL7

0002Platinum 0003Ivory 0006Honey
0002Platinum 0003Ivory 0006Honey
0004Clay 0013Pewter 0102Black
0004Clay 0013Pewter 0102Black
0103White 0112Storm 0306Green
0103White 0112Storm 0306Green
0005Steel
0005Steel

showcase


Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

Danh mục

%d bloggers like this: