Đăng bởi: Banhbeo | 24.03.2010

Dòng Mature Abstract

Kích thước: 1820mm*9m*2.0mm

Lớp bảo vệ: 0.5mm

Đóng gói: 20m/cuộn

Trọng lượng tịnh: 116kg/cuộn

Nơi ứng dụng: Văn phòng, nhà hàng, quán cafe, trường học, nhà ở…

FS841 FS842 FS853
FS841 FS842 FS853
FS854 FS855 FS971
FS854 FS855 FS971
FS973 FS976 FS979
FS973 FS976 FS979
FS981 FS983 FS984
FS981 FS983 FS984
FS985
FS985

showcase

Quy cách kỹ thuật: Download

Hạng mục kiểm tra

Đơn vị

Kết quả

kiểm tra

Phương pháp

kiểm tra

Dày

mm

1.97

JIS A 1454 6.4 (a)

Độ lõm vào (200C)

mm

0.51

JIS A 1454 6.5

(450C)

mm

0.69

Độ lõm vào sau 1 thời gian sử dụng

%

8.70

JIS A 1454 6.6

Sự ổn định về kích thước khi gặp nhiệt

JIS A 1454 6.7

(chiều dài)

%

0.05

(chiều dọc)

%

0.02

Vật liệu bay hơi

%

JIS A 1454 6.9

Chống trượt

coef.

JIS A 1454 6.12

(khô)

0.80

(ướt)

0.60

(Ướt và khô)

0.40

Chống mài mòn

mm

0.40

JIS A 1454 6.13

(JIS A 1451)

Chống hóa chất

Không thay đổi

Dầu đậu nành

Dầu nhờn

95% ethanol

JIS A 1454 6.10

2% sodium hydroxide solution

5% acetic acid

Xuất hiện sau 24h

5% hydrochloric acid

Hỗn hợp kết dính


Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

Danh mục

%d bloggers like this: